đang tách ra nghĩa tiếng Anh là
divesting
/dɪˈvɛstɪŋ/
(v)(Present participle)
đang tách ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của divesting
Nghe phát âm giọng Mỹ của divesting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tách ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của divesting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan divesting: đang tách ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
divesting