đang sống nghĩa tiếng Anh là
be alive
/bi əˈlaɪv/
đang sống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be alive
Nghe phát âm giọng Mỹ của be alive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be alive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be alive: đang sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be alive