đang đánh nghĩa tiếng Anh là
battering
/ˈbætərɪŋ/
(v)(Present participle)
đang đánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của battering
Nghe phát âm giọng Mỹ của battering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của battering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan battering: đang đánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
battering