drubbing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đánh
drubbing phiên âm IPA là /ˈdrʌbɪŋ/
drubbing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của drubbing
Nghe phát âm giọng Mỹ của drubbing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của drubbing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drubbing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drubbing