đảm bảo nghĩa tiếng Anh là
assuring
/əˈʃʊrɪŋ/
(v) (present participle)
đảm bảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assuring
Nghe phát âm giọng Mỹ của assuring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đảm bảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assuring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assuring: đảm bảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assuring