đã xoay vòng nghĩa tiếng Anh là
whirled
/wɜːrld/
(v)(past participle)
đã xoay vòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whirled
Nghe phát âm giọng Mỹ của whirled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xoay vòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whirled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whirled: đã xoay vòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whirled