đã xem nghĩa tiếng Anh là
seen
/siːn/
(v)
đã xem còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seen
Nghe phát âm giọng Mỹ của seen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xem
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seen: đã xem
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seen