đã vứt bỏ nghĩa tiếng Anh là
have junked
/hæv dʒʌŋkt/
(v) (informal)
đã vứt bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have junked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have junked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vứt bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have junked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have junked: đã vứt bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have junked