have discarded (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã vứt bỏ
have discarded phiên âm IPA là /hæv dɪˈskɑːrdɪd/
have discarded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have discarded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have discarded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vứt bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have discarded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have discarded
Mở Rộng