đã vang lên nghĩa tiếng Anh là
have rung out
/rʌŋ aʊt/
(v)(Present perfect)
đã vang lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have rung out
Nghe phát âm giọng Mỹ của have rung out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vang lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have rung out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have rung out: đã vang lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have rung out