đã ủng hộ nghĩa tiếng Anh là
have backed up
/hæv ˈbækʌpt/
(Phrasal V.)
đã ủng hộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have backed up
Nghe phát âm giọng Mỹ của have backed up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ủng hộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have backed up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have backed up: đã ủng hộ
Mở Rộng