have seconded phrase (V-ed) nghĩa tiếng Việt là
đã ủng hộ
have seconded phiên âm IPA là /hæv ˈsɛkəndɪd/
have seconded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have seconded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have seconded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ủng hộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have seconded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have seconded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have seconded