đã từ bỏ nghĩa tiếng Anh là
gave up
/ɡeɪv ʌp/
(v)(Past tense)
đã từ bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gave up
Nghe phát âm giọng Mỹ của gave up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gave up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gave up: đã từ bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gave up