đã trừng phạt nghĩa tiếng Anh là
punished
/ˈpʌnɪʃt/
(v)(Past participle)
đã trừng phạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của punished
Nghe phát âm giọng Mỹ của punished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trừng phạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của punished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan punished: đã trừng phạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
punished