đã tín hiệu nghĩa tiếng Anh là
signaled
/ˈsɪɡnəld/
(v)(Past participle)
đã tín hiệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của signaled
Nghe phát âm giọng Mỹ của signaled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tín hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của signaled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan signaled: đã tín hiệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
signaled