đã thực hiện nghĩa tiếng Anh là
performed
/pərˈfɔrmd/
past participle
đã thực hiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của performed
Nghe phát âm giọng Mỹ của performed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thực hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của performed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan performed: đã thực hiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
performed