đã thấy trước nghĩa tiếng Anh là
foresaw
/fɔrˈsɔ/
(v)
đã thấy trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foresaw
Nghe phát âm giọng Mỹ của foresaw
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thấy trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foresaw
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foresaw: đã thấy trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foresaw