have foreseen (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã thấy trước
have foreseen phiên âm IPA là /hæv fɔrˈsiːn/
have foreseen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have foreseen
Nghe phát âm giọng Mỹ của have foreseen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thấy trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have foreseen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have foreseen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have foreseen