đã than vãn nghĩa tiếng Anh là
lamented
/ləˈmɛntɪd/
(v)(Past participle)
đã than vãn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lamented
Nghe phát âm giọng Mỹ của lamented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã than vãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lamented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lamented: đã than vãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lamented