đã tham gia nghĩa tiếng Anh là
have joined
/hæv dʒɔɪnd/
(v)
đã tham gia còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have joined
Nghe phát âm giọng Mỹ của have joined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tham gia
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have joined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have joined: đã tham gia
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have joined