đã rút ra nghĩa tiếng Anh là
pulled out
/pʊld aʊt/
(v)(Past participle)
đã rút ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pulled out
Nghe phát âm giọng Mỹ của pulled out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rút ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pulled out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pulled out: đã rút ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pulled out