đã rung chuyển nghĩa tiếng Anh là
has shaken
/hæz ˈʃeɪkən/
(v)(Past perfect)
đã rung chuyển còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has shaken
Nghe phát âm giọng Mỹ của has shaken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rung chuyển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has shaken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has shaken: đã rung chuyển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has shaken