đã rót nghĩa tiếng Anh là
poured
/pɔːrd/
(v)(Past tense)
đã rót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của poured
Nghe phát âm giọng Mỹ của poured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của poured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan poured: đã rót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
poured