have poured (v) nghĩa tiếng Việt là
đã rót
have poured phiên âm IPA là /hæv pɔːrd/
have poured còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have poured
Nghe phát âm giọng Mỹ của have poured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have poured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have poured
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have poured