đã rời khỏi nghĩa tiếng Anh là
gotten off
/ˈɡɒtən ɒf/
(v)
đã rời khỏi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gotten off
Nghe phát âm giọng Mỹ của gotten off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rời khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gotten off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gotten off: đã rời khỏi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gotten off