departed (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
đã rời khỏi
departed phiên âm IPA là /dɪˈpɑːrtɪd/
departed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của departed
Nghe phát âm giọng Mỹ của departed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rời khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của departed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan departed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
departed