đã quay vòng nghĩa tiếng Anh là
whirled
/wɜːrld/
(v)(Past participle)
đã quay vòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whirled
Nghe phát âm giọng Mỹ của whirled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quay vòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whirled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whirled: đã quay vòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whirled