circled (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã quay vòng
circled phiên âm IPA là /ˈsɜːrkəld/
circled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circled
Nghe phát âm giọng Mỹ của circled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quay vòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
circled