đã quảng cáo nghĩa tiếng Anh là
have touted
/hæv taʊtɪd/
(v)(Present perfect)
đã quảng cáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have touted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have touted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quảng cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have touted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have touted: đã quảng cáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have touted