đã nở hoa nghĩa tiếng Đức là
blühte
(v)(Simple past)
đã nở hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blühte: đã nở hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blühte