blühte (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã nở hoa
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nở hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của blühte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blühte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blühte