blühte (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã nở hoa
blühte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blühte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blühte