đã nhượng bộ nghĩa tiếng Anh là
given in
/ˈɡɪvən ɪn/
(v)(Past participle)
đã nhượng bộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của given in
Nghe phát âm giọng Mỹ của given in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhượng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của given in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan given in: đã nhượng bộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
given in