have caved in phiên âm IPA là /hæv keɪvd ɪn/
have caved in còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have caved in
Nghe phát âm giọng Mỹ của have caved in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhượng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have caved in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have caved in
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have caved in