đã nhìn thấy nghĩa tiếng Anh là
espied
/ɛˈspaɪd/
(v)(Past participle)
đã nhìn thấy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của espied
Nghe phát âm giọng Mỹ của espied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhìn thấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của espied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan espied: đã nhìn thấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
espied