đã nhận ra nghĩa tiếng Anh là
have spotted
/hæv ˈspɑːtɪd/
(v)(Present perfect)
đã nhận ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have spotted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have spotted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhận ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have spotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have spotted: đã nhận ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have spotted