have recognized (v) nghĩa tiếng Việt là
đã nhận ra
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have recognized
Nghe phát âm giọng Mỹ của have recognized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhận ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have recognized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have recognized
Mở Rộng