đã nhận nghĩa tiếng Anh là
have receipted
/rɪˈsiːtɪd/
(v)(Present perfect)
đã nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have receipted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have receipted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have receipted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have receipted: đã nhận
Mở Rộng