đã ngốc nghếch nghĩa tiếng Anh là
have been foolish
/hæv bɪn ˈfuːlɪʃ/
(v)(Present perfect)
đã ngốc nghếch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have been foolish
Nghe phát âm giọng Mỹ của have been foolish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngốc nghếch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have been foolish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have been foolish: đã ngốc nghếch
Mở Rộng