been foolish phiên âm IPA là /bɪn ˈfuːlɪʃ/
been foolish còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của been foolish
Nghe phát âm giọng Mỹ của been foolish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngốc nghếch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của been foolish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan been foolish
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
been foolish