Đã hành xử dại dột nghĩa tiếng Anh là
been foolish
/bɪn ˈfuːlɪʃ/
(adj)(present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của been foolish
Nghe phát âm giọng Mỹ của been foolish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã hành xử dại dột
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của been foolish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan been foolish: Đã hành xử dại dột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
been foolish