đã ngâm nga còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của intoniert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngâm nga
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của intoniert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intoniert: đã ngâm nga
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intoniert