vor sich hin summen (phrase) nghĩa tiếng Việt là
Đã ngâm nga
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vor sich hin summen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã ngâm nga
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vor sich hin summen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vor sich hin summen
Mở Rộng