đã nắm nghĩa tiếng Anh là
gripped
/ɡrɪpt/
(v)(Past participle)
đã nắm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gripped
Nghe phát âm giọng Mỹ của gripped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gripped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gripped: đã nắm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gripped