have seized (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã nắm
have seized phiên âm IPA là /hæv siːzd/
have seized còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have seized
Nghe phát âm giọng Mỹ của have seized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have seized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have seized
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have seized