đã muối nghĩa tiếng Anh là
have salted
/hæv ˈsɔltɪd/
(v)(Present perfect)
đã muối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have salted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have salted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã muối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have salted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have salted: đã muối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have salted