pickled (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã muối
pickled phiên âm IPA là /ˈpɪkəld/
pickled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pickled
Nghe phát âm giọng Mỹ của pickled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã muối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pickled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pickled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pickled