đã lược bỏ nghĩa tiếng Đức là
gejätet
(v)(Past participle)
đã lược bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gejätet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lược bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gejätet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gejätet: đã lược bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gejätet