đã làm trống nghĩa tiếng Anh là
have sapped
/hæv sæpt/
(v)(Present perfect)
đã làm trống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm trống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sapped: đã làm trống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sapped