sapped (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã làm trống
sapped phiên âm IPA là /sæpt/
sapped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của sapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm trống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sapped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sapped