đã làm tắc nghẽn nghĩa tiếng Anh là
have congested
/hæv kənˈdʒɛstɪd/
(v)
đã làm tắc nghẽn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have congested
Nghe phát âm giọng Mỹ của have congested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm tắc nghẽn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have congested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have congested: đã làm tắc nghẽn
Mở Rộng